spaghetti sauce

Định nghĩa

Danh từ:
- Nước sốt dùng cho spaghetti: "spaghetti sauce" một loại nước sốt đặc, được chế biến từ nhiều nguyên liệu khác nhau (như cà chua, thịt băm, rau củ, gia vị), dùng để ăn kèm với spaghetti hoặc các loại ống khác. Đây thành phần chính tạo nên hương vị cho món ăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một lọ nước sốt spaghetti cho bữa tối nay.)
  • (Nước sốt spaghetti tự làm ngon hơn nhiều so với loại đóng hộp.)
  • ( ấy hầm nước sốt spaghetti với tỏi húng quế để tăng thêm hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make spaghetti sauce from scratch": tự làm nước sốt spaghetti từ đầu (không dùng đồ đóng hộp).

    • Cooking enthusiasts often prefer to make spaghetti sauce from scratch using fresh tomatoes. (Những người đam mê nấu ăn thường thích tự làm nước sốt spaghetti từ đầu bằng cà chua tươi.)
  • "spaghetti sauce with meat": nước sốt spaghetti thịt (thường thịt hoặc thịt heo xay).

    • The restaurant serves a rich spaghetti sauce with meat and mushrooms. (Nhà hàng phục vụ nước sốt spaghetti đậm đà với thịt nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Marinara sauce (n): nước sốt marinara – một loại nước sốt cà chua đơn giản, thường không thịt, dùng cho ống.

    • Marinara sauce is a lighter alternative to spaghetti sauce. (Nước sốt marinara một lựa chọn nhẹ hơn so với nước sốt spaghetti.)
  • Bolognese sauce (n): nước sốt Bolognese – một loại nước sốt đặc, thịt băm, cà chua, rượu vang, nguồn gốc từ Bologna, Ý.

    • Bolognese sauce is traditionally served with tagliatelle, not spaghetti. (Nước sốt Bolognese theo truyền thống được dùng với tagliatelle, không phải spaghetti.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasta sauce: nước sốt cho ốngthuật ngữ chung hơn, bao gồm spaghetti sauce nhiều loại sốt khác.
  • Tomato sauce: nước sốt cà chuathường dùng để chỉ loại sốt cơ bản từ cà chua, có thể hoặc không dùng cho spaghetti.
Các cụm từ liên quan
  • "to toss spaghetti with sauce": trộn spaghetti với nước sốt.

    • Toss the cooked spaghetti with the sauce until evenly coated. (Trộn spaghetti đã chín với nước sốt cho đến khi áo đều.)
  • "to simmer the sauce": hầm nước sốtlửa nhỏ.

    • Simmer the spaghetti sauce for at least 30 minutes to develop the flavors. (Hầm nước sốt spaghetti ít nhất 30 phút để hương vị thấm đều.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's all spaghetti sauce to me": (thành ngữ không trang trọng) mọi thứ đều giống nhau, không khác biệt.
    • He doesn't care about the brand; it's all spaghetti sauce to him. (Anh ấy không quan tâm đến nhãn hiệu; đối với anh ấy, mọi thứ đều như nhau.)
spaghetti sauce
She stirs the spaghetti sauce in a pot on the stove.