spaghetti squash
Định nghĩa
Danh từ: - Bí đỏ sợi: Một loại bí đỏ có kích thước vừa, hình bầu dục, với phần thịt bên trong khi chín sẽ tách thành các sợi mảnh, dài, trông giống như mì spaghetti. - Cây bí đỏ sợi: Cây bí thuộc họ bầu bí, cho quả hình bầu dục với vỏ nhẵn, màu vàng nhạt, và thịt quả mềm, dạng sợi giống như spaghetti.
Ví dụ sử dụng
- (I roasted a spaghetti squash for dinner.)
- (Spaghetti squash is a healthy alternative to pasta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shred spaghetti squash": xé nhỏ thịt bí thành sợi sau khi nấu chín.
- Sau khi nướng, bạn có thể dùng nĩa để shred spaghetti squash thành sợi. (After roasting, you can use a fork to shred spaghetti squash into strands.)
- "spaghetti squash with sauce": bí đỏ sợi ăn kèm với nước sốt.
- Spaghetti squash with marinara sauce is a popular low-carb dish. (Bí đỏ sợi với sốt marinara là một món ăn ít carb phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Squash (danh từ): bí đỏ nói chung (một loại quả thuộc họ bầu bí).
- Có nhiều loại squash khác nhau, như butternut squash và acorn squash. (There are many different types of squash, such as butternut squash and acorn squash.)
- Spaghetti (danh từ): mì ống spaghetti (dùng để so sánh với hình dạng sợi của thịt bí).
- Thịt của spaghetti squash trông giống như spaghetti. (The flesh of spaghetti squash looks like spaghetti.)
Từ đồng nghĩa
- Bí sợi: cách gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt cho spaghetti squash.
- Bí mì: tên gọi khác dựa trên hình dạng sợi tương tự mì ống.
Các cụm từ liên quan
- Roasted spaghetti squash: bí đỏ sợi nướng.
- Món roasted spaghetti squash rất dễ làm và ngon. (Roasted spaghetti squash is very easy to make and delicious.)
- Spaghetti squash noodles: sợi bí đỏ dùng thay mì.
- Bạn có thể dùng spaghetti squash noodles thay cho mì ống trong các món ăn. (You can use spaghetti squash noodles instead of pasta in dishes.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spaghetti squash", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm về thực phẩm lành mạnh: - "Eat your veggies": ăn rau củ (khuyến khích ăn thực phẩm lành mạnh như spaghetti squash). - Spaghetti squash là một cách tuyệt vời để eat your veggies mà vẫn thấy ngon miệng. (Spaghetti squash is a great way to eat your veggies while still enjoying the taste.)