spaghettini

Định nghĩa

Danh từ: Một loại ống spaghetti mỏng hơn so với spaghetti thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích spaghettini hơn nấu nhanh hơn spaghetti thông thường.)
  • (Công thức yêu cầu spaghettini, nhưng bạn có thể dùng bất kỳ loại ống mỏng nào thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spaghettini al dente: spaghettini nấu vừa chín tới, còn độ dai.
    • For the perfect texture, cook spaghettini al dente for about 4-5 minutes. (Để độ dai hoàn hảo, nấu spaghettini vừa chín tới trong khoảng 4-5 phút.)
  • Spaghettini aglio e olio: món spaghettini sốt tỏi dầu ô liu.
    • Spaghettini aglio e olio is a classic Italian dish that is quick and easy to make. (Spaghettini sốt tỏi dầu ô liu món Ý cổ điển nhanh dễ làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaghetti (danh từ): ống spaghetti tiêu chuẩn, dày hơn spaghettini.
    • Spaghetti is thicker than spaghettini and requires longer cooking time. (Spaghetti dày hơn spaghettini cần thời gian nấu lâu hơn.)
  • Spaghettoni (danh từ): ống spaghetti dày hơn spaghetti thường.
    • Spaghettoni is a thicker version of spaghetti, opposite to spaghettini. (Spaghettoni phiên bản dày hơn của spaghetti, trái ngược với spaghettini.)
Từ đồng nghĩa
  • Thin spaghetti: spaghetti mỏng (cách diễn đạt thông thường).
    • You can use thin spaghetti if you cannot find spaghettini. (Bạn có thể dùng spaghetti mỏng nếu không tìm được spaghettini.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể "spaghettini" danh từ chỉ thực phẩm, không kết hợp với giới từ để tạo nghĩa mới.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "spaghettini" thuật ngữ chuyên ngành ẩm thực, ít xuất hiện trong thành ngữ.
spaghettini
A chef carefully stirs a pot of spaghettini on the stove.