spalacidae
Định nghĩa
Spalacidae (danh từ riêng, số nhiều)
- Họ chuột chũi mù: Là một họ động vật gặm nhấm nhỏ, sống dưới lòng đất, đặc trưng bởi đôi mắt nhỏ hoặc tiêu biến, thích nghi với lối sống đào bới. Chúng thường được gọi là "chuột chũi mù" vì mắt của chúng bị che phủ bởi da hoặc rất kém phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Spalacidae bao gồm các loài gặm nhấm được gọi là chuột chũi mù.)
- (Họ Spalacidae được tìm thấy ở một số vùng của châu Phi, châu Âu và châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spalacidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học, động vật học hoặc cổ sinh vật học, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- Researchers studying Spalacidae have discovered unique adaptations to underground life. (Các nhà nghiên cứu về họ Spalacidae đã phát hiện ra những thích nghi độc đáo với cuộc sống dưới lòng đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Spalacid (danh từ): cá thể thuộc họ Spalacidae.
- A spalacid is a type of mole rat. (Một con spalacid là một loại chuột chũi mù.)
- Spalacinae (danh từ): phân họ trong họ Spalacidae, thường bao gồm các loài chuột chũi mù thực sự.
Từ đồng nghĩa
- Mole rat: chuột chũi mù (tên gọi thông thường, không chính xác về mặt phân loại học).
- Blind mole rat: chuột chũi mù mắt (nhấn mạnh đặc điểm mắt tiêu biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Spalacidae" là danh từ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spalacidae"