spammer
Định nghĩa
Danh từ: Người gửi thư rác, người gửi tin nhắn không mong muốn (thường với số lượng lớn).
- "Spammer" dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành vi gửi các email, tin nhắn, hoặc nội dung quảng cáo không được yêu cầu qua Internet, nhằm mục đích tiếp thị, lừa đảo, hoặc phát tán phần mềm độc hại.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đó đã bị đưa vào danh sách đen sau khi bị xác định là một spammer lớn.)
- (Nhiều spammer sử dụng các công cụ tự động để gửi hàng triệu email mỗi ngày.)
- (Tôi đã báo cáo spammer đó cho nhà cung cấp dịch vụ email của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a notorious spammer": là một spammer khét tiếng.
- He became a notorious spammer in the early 2000s, flooding forums with ads. (Anh ta trở thành một spammer khét tiếng vào đầu những năm 2000, tràn ngập các diễn đàn bằng quảng cáo.)
"Spammer bot": bot spam, chương trình tự động thực hiện hành vi gửi thư rác.
- The website was attacked by a spammer bot that posted hundreds of fake comments. (Trang web đã bị tấn công bởi một bot spammer đăng hàng trăm bình luận giả mạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Spam (n): thư rác, tin nhắn rác.
- My inbox is full of spam. (Hộp thư đến của tôi đầy thư rác.)
- Spamming (n/v): hành động gửi thư rác.
- Spamming is illegal in many countries. (Gửi thư rác là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
- Anti-spammer (n): người chống thư rác.
- Anti-spammers work to block malicious emails. (Những người chống thư rác làm việc để chặn các email độc hại.)
Từ đồng nghĩa
- Người gửi thư rác: cách diễn đạt trực tiếp bằng tiếng Việt.
- Kẻ phát tán spam: nhấn mạnh vào hành vi phát tán nội dung không mong muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spam out: gửi đi ồ ạt (thư rác).
- The bot spammed out thousands of phishing links. (Bot đã gửi đi hàng ngàn liên kết lừa đảo.)
- Get spammed: bị tấn công bởi thư rác.
- My account got spammed after I posted my email publicly. (Tài khoản của tôi bị tấn công thư rác sau khi tôi đăng email công khai.)
Thành ngữ liên quan
- Spam like a pro: gửi thư rác như một chuyên gia (thường dùng mỉa mai).
- He learned to spam like a pro, but his accounts were quickly banned. (Anh ta học cách gửi thư rác như một chuyên gia, nhưng các tài khoản của anh ta nhanh chóng bị cấm.)
- Spammer's paradise: thiên đường của spammer (nơi ít bị kiểm soát).
- Unmoderated forums are a spammer's paradise. (Các diễn đàn không được kiểm duyệt là thiên đường của spammer.)