span loading

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tải trọng trên sải cánh: Tỉ lệ giữa trọng lượng của một máy bay sải cánh của . Đây một thông số kỹ thuật quan trọng trong thiết kế vận hành máy bay, ảnh hưởng đến khả năng bay, lực nâng hiệu suất nhiên liệu.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã tính toán tải trọng trên sải cánh để đảm bảo máy bay đạt được lực nâng tối ưu.)
  • (Tải trọng trên sải cánh thấp hơn thường dẫn đến khả năng động tốt hơntốc độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high span loading": tải trọng trên sải cánh cao, thường gây áp lực lớn lên cánh làm giảm hiệu suất bay.
    • High span loading can cause increased drag and higher fuel consumption.
      (Tải trọng trên sải cánh cao có thể gây ra lực cản tăng tiêu thụ nhiên liệu cao hơn.)
  • "span loading optimization": tối ưu hóa tải trọng trên sải cánh, một quy trình trong thiết kế máy bay để cân bằng giữa trọng lượng sải cánh.
    • Span loading optimization is critical for designing efficient gliders.
      (Tối ưu hóa tải trọng trên sải cánh rất quan trọng trong thiết kế tàu lượn hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing loading (danh từ): tải trọng trên diện tích cánh, một thông số tương tự nhưng tính theo diện tích cánh thay vì sải cánh.
    • Wing loading is often confused with span loading, but they measure different aspects.
      (Tải trọng trên diện tích cánh thường bị nhầm lẫn với tải trọng trên sải cánh, nhưng chúng đo các khía cạnh khác nhau.)
  • Aspect ratio (danh từ): tỉ lệ khung hình của cánh, liên quan đến span loading nhưng tập trung vào hình dạng cánh.
    • A high aspect ratio reduces span loading for a given weight.
      (Tỉ lệ khung hình cao làm giảm tải trọng trên sải cánh đối với một trọng lượng nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Weight-to-span ratio: tỉ lệ trọng lượng trên sải cánh (cách diễn đạt tương đương).
  • Span-wise load distribution: phân bố tải trọng theo sải cánh (thuật ngữ kỹ thuật mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, có thể dùng "to adjust span loading" (điều chỉnh tải trọng trên sải cánh) trong ngữ cảnh thiết kế. - The team had to adjust span loading to meet safety regulations.
(Nhóm đã phải điều chỉnh tải trọng trên sải cánh để đáp ứng các quy định an toàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.

span loading
The pilot calculates the span loading before takeoff.