spang

Định nghĩa

Động từ (dạng bất quy tắc: spangquá khứ spanged, hiện tại phân từ spanging) 1. Nảy lên, giật nảy, văng ra: Hành động di chuyển đột ngột, mạnh mẽ, thường kèm theo âm thanh chói tai hoặc tiếng nổ. 2. Va đập mạnh, bắn vào: Đặc biệt dùng khi mô tả đạn, mảnh vỡ hoặc vật cứng lao vào bề mặt nào đó với lực mạnh.

dụ sử dụng
  • (Những viên đạn văng vào các tán cây.)
  • (Cái nắp kim loại bật nảy khỏi quầy rơi xuống sàn.)
  • (Một hòn đá văng vào cửa sổ, làm nứt kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spang off something": bật ra, nảy ra khỏi một bề mặt.
    • The hammer slipped and spanged off the anvil. (Cái búa trượt tay bật ra khỏi đe.)
  • "to spang into action": (hiếm, nghĩa bóng) lao vào hành động một cách đột ngột.
    • The team spanged into action as soon as the alarm sounded. (Đội nhóm lao vào hành động ngay khi chuông báo vang lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Spangly (tính từ): lấp lánh, lóng lánh (không liên quan trực tiếp đến nghĩa động từ, thường dùng cho đồ trang trí).
  • Spanger (danh từ): (hiếm) vật hoặc người gây ra tiếng nảy mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Bounce: nảy lên (thường mềm hơn, ít mạnh hơn).
  • Ricochet: nảy văng ra (thường dùng cho đạn hoặc vật thể bay).
  • Jerk: giật nảy, chuyển động đột ngột.
  • Bang: va đập mạnh (nhấn mạnh âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spang off: bật ra, nảy ra.
    • The ball spanged off the wall. (Quả bóng nảy ra khỏi tường.)
  • Spang into: lao vào, văng vào.
    • The car spanged into the guardrail. (Chiếc xe văng vào lan can bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Spang for the fences: (không phổ biến, nghĩa bóng) cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu lớn.
    • He spanged for the fences with his ambitious proposal. (Anh ấy đã cố gắng hết mình với đề xuất đầy tham vọng của mình.)
spang
A bullet spanged off the metal signpost.