spangled

spangled

A performer's spangled costume sparkles under the stage lights.

Định nghĩa

Tính từ: Được trang trí hoặc phủ lên bằng những vật lấp lánh như hạt cườm, đá quý, hoặc sequin (kim tuyến).

dụ sử dụng
  • (Nữ diễn viên mặc một chiếc váy được đính kim tuyến lấp lánh đến buổi lễ trao giải.)
  • (Bầu trời đêm được điểm bởi những ngôi sao lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spangled with": được trang trí hoặc phủ đầy bởi thứ đó lấp lánh.
    • The flag was spangled with gold embroidery. (Lá cờ được thêu vàng lấp lánh.)
  • "spangled" trong văn học: thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lung linh, huyền ảo.
    • The spangled canopy of the forest was a sight to behold. (Tán rừng lấp lánh ánh sáng một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spangle (danh từ): một vật nhỏ lấp lánh dùng để trang trí (thường kim tuyến hoặc hạt cườm).
    • She sewed spangles onto the costume. ( ấy đã đính những hạt kim tuyến lên trang phục.)
  • Spangle (động từ): hành động trang trí bằng các vật lấp lánh.
    • They spangled the ceiling with tiny lights. (Họ đã trang trí trần nhà bằng những ánh đèn nhỏ lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Glittering: lấp lánh, lóng lánh.
  • Sequined: được đính sequin (kim tuyến).
  • Beaded: được đính hạt cườm.
  • Jeweled: được nạm đá quý.
Các cụm từ liên quan
  • Star-spangled: được trang trí hoặc điểm bằng các ngôi sao (thường dùng trong cụm "star-spangled banner" – lá cờ hình ngôi sao, tên gọi quốc ca Mỹ).
    • The star-spangled banner waved proudly in the wind. (Lá cờ hình ngôi sao tung bay kiêu hãnh trong gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Spangled with stars: (mô tả bầu trời) đầy sao, lấp lánh ánh sao.
    • The sky was spangled with stars on that clear night. (Bầu trời đầy sao lấp lánh vào đêm quang đãng đó.)