spanish american

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha: "spanish american" chỉ một người Mỹ ngôn ngữ đầu tiên tiếng Tây Ban Nha, thường mang nguồn gốc từ các nước nói tiếng Tây Ban Nhachâu Mỹ Latinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a Spanish American who grew up speaking Spanish at home. ( ấy một người Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha, lớn lên nói tiếng Tây Ban Nhanhà.)
    • Many Spanish Americans celebrate their heritage through festivals. (Nhiều người Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha kỷ niệm di sản của họ thông qua các lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spanish American" có thể được dùng để nhấn mạnh bản sắc văn hóa ngôn ngữ, khác với "Hispanic" (thường chỉ nguồn gốc từ các nước nói tiếng Tây Ban Nha nói chung).
    • The term "Spanish American" is often used in historical contexts to describe communities in the United States. (Thuật ngữ "người Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để mô tả các cộng đồngHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanish-American (adj): thuộc về người Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha hoặc văn hóa của họ.
    • The Spanish-American War was a conflict in 1898. (Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha một cuộc xung đột vào năm 1898.)
Từ đồng nghĩa
  • Hispanic American: người Mỹ gốc nói tiếng Tây Ban Nha (rộng hơn, bao gồm cả những người không ngôn ngữ đầu tiên tiếng Tây Ban Nha).
  • Latino: người Mỹ Latinh (thường dùng không chính thức, nhấn mạnh nguồn gốc địa hơn ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "spanish american" danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spanish american".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spanish american"

spanish american
A Spanish American family enjoys a meal together at home.