spanish armada
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hạm đội Tây Ban Nha: "spanish armada" dùng để chỉ hạm đội lớn được vua Philip II của Tây Ban Nha gửi đến tấn công nước Anh vào năm 1588. Hạm đội này bao gồm nhiều tàu chiến và binh lính, nhưng đã bị đánh bại bởi hải quân Anh và thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Hạm đội Tây Ban Nha đã bị đánh bại vào năm 1588, đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử châu Âu.)
- (Các nhà sử học vẫn tranh luận về lý do thất bại của Hạm đội Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Spanish Armada" thường được viết hoa cả hai từ để chỉ sự kiện lịch sử cụ thể này.
- Trong văn cảnh lịch sử, thuật ngữ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một lực lượng quân sự hùng mạnh nhưng thất bại thảm hại.
- His ambitious project turned out to be his own Spanish Armada. (Dự án đầy tham vọng của anh ấy hóa ra lại là Hạm đội Tây Ban Nha của riêng anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Armada (danh từ): hạm đội, thường dùng để chỉ một đội tàu chiến lớn.
- The country assembled a powerful armada to defend its coast. (Đất nước đã tập hợp một hạm đội hùng mạnh để bảo vệ bờ biển của mình.)
- Spanish (tính từ): thuộc về Tây Ban Nha.
- Spanish culture is rich in history and tradition. (Văn hóa Tây Ban Nha giàu lịch sử và truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Invincible Armada: tên gọi khác của Hạm đội Tây Ban Nha, mặc dù nó không thực sự bất khả chiến bại.
- Fleet of Spain: hạm đội của Tây Ban Nha (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (không có phrasal verbs) liên quan
- Defeat of the Spanish Armada: sự thất bại của Hạm đội Tây Ban Nha.
- The defeat of the Spanish Armada weakened Spain's naval power. (Sự thất bại của Hạm đội Tây Ban Nha đã làm suy yếu sức mạnh hải quân của Tây Ban Nha.)
Thành ngữ liên quan
- To meet one's Armada: gặp thất bại thảm hại tương tự như Hạm đội Tây Ban Nha.
- The team met their Armada in the final match, losing by a huge margin. (Đội bóng đã gặp thất bại thảm hại trong trận chung kết, thua với cách biệt lớn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spanish armada"