spanish broom

Định nghĩa

Danh từ: - Cây chổi Tây Ban Nha: "spanish broom" tên gọi của một loại cây bụi cao, không gai, nguồn gốc từ Tây Nam Âu vùng Địa Trung Hải. Cây hoa màu vàng nhạt mọc thành chùm các cành mềm, dẻo giống như cây sậy, thường được dùng để làm giỏ đan lát. Loài cây này cũng đã được du nhập phát triển tự nhiên ở California.

dụ sử dụng
  • (Cây chổi Tây Ban Nha được biết đến với các cành mềm dẻo dùng trong nghề đan giỏ.)
  • (Tại California, cây chổi Tây Ban Nha đã trở thành loài tự nhiênnhiều khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "golden flowers of spanish broom": hoa vàng của cây chổi Tây Ban Nha.

    • The golden flowers of spanish broom bloom in late spring. (Những bông hoa vàng của cây chổi Tây Ban Nha nở vào cuối mùa xuân.)
  • "flexible rushlike twigs": các cành mềm dẻo giống cây sậy.

    • The flexible rushlike twigs of spanish broom are ideal for weaving baskets. (Các cành mềm dẻo giống cây sậy của cây chổi Tây Ban Nha rất lý tưởng để đan giỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broom (danh từ): cây chổi (có thể chỉ các loại cây bụi cùng họ, hoặc dụng cụ quét nhà).

    • The common broom is a different species from spanish broom. (Cây chổi thường một loài khác với cây chổi Tây Ban Nha.)
  • Spartium junceum (danh từ): tên khoa học của cây chổi Tây Ban Nha.

    • Spartium junceum is the scientific name for spanish broom. (Spartium junceum tên khoa học của cây chổi Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaver's broom: cây chổi của thợ dệt (một tên gọi khác, nhấn mạnh công dụng đan lát).
  • Spanish gorse: cây gai Tây Ban Nha (đôi khi dùng lẫn lộn, nhưng thường chỉ loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spanish broom".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spanish broom".

spanish broom
A gardener plants a spanish broom in a sunny garden.