spanish garlic

Định nghĩa

Danh từ: "spanish garlic" một loại tỏi tây châu Âu, được trồng sử dụng tương tự như tỏi tây thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tỏi tây Tây Ban Nha thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải hương vị nhẹ nhàng của .)
  • (Nông dân trồng tỏi tây Tây Ban Nhacác vùng ôn đới để lấy thân có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook with spanish garlic": nấu ăn với tỏi tây Tây Ban Nha, thường dùng trong các món xào hoặc súp.
    • She prefers to cook with spanish garlic instead of regular garlic for a subtler taste. ( ấy thích nấu ăn với tỏi tây Tây Ban Nha thay vì tỏi thường để hương vị tinh tế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Garlic (danh từ): tỏi (thông thường).
    • Garlic is a common ingredient in many dishes. (Tỏi một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn.)
  • Leek (danh từ): tỏi tây.
    • Leeks are similar to spanish garlic but have a stronger flavor. (Tỏi tây tương tự như tỏi tây Tây Ban Nha nhưng hương vị mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • European leek: tỏi tây châu Âu (chỉ cùng loại cây).
  • Allium ampeloprasum: tên khoa học của loại cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Wild garlic: tỏi dại (một loại tỏi khác, không phải "spanish garlic").
    • Wild garlic has a more pungent aroma than spanish garlic. (Tỏi dại mùi thơm nồng hơn tỏi tây Tây Ban Nha.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spanish garlic".

spanish garlic
A chef chops fresh Spanish garlic for a savory stew.