spanish gorse
Định nghĩa
Danh từ: - Cây thạch thảo Tây Ban Nha: "spanish gorse" là một loại cây bụi mọc thẳng, có nguồn gốc từ Tây Nam châu Âu, đặc trưng bởi các chùm hoa màu vàng kim.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thạch thảo Tây Ban Nha phát triển tốt trên đất khô và nhiều đá.)
- (Nông dân đôi khi dùng cây thạch thảo Tây Ban Nha làm hàng rào tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overgrown with spanish gorse": bị bao phủ bởi cây thạch thảo Tây Ban Nha.
- The abandoned field was overgrown with spanish gorse. (Cánh đồng bỏ hoang bị cây thạch thảo Tây Ban Nha bao phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gorse (danh từ): cây thạch thảo (chỉ chung các loài trong chi ).
- Gorse is common in heathlands across Europe. (Cây thạch thảo phổ biến ở các vùng đồng hoang khắp châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Genista hispanica: tên khoa học của cây thạch thảo Tây Ban Nha.
- Spanish broom: cây chổi Tây Ban Nha (một loại cây bụi tương tự, nhưng khác chi).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho từ này, vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "spanish gorse", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.