spanish guinea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên cũ của một quốc gia: "Spanish Guinea" là tên gọi trước đây của Guinea Xích Đạo (Equatorial Guinea), một quốc gia ở Tây Trung Phi (bao gồm các đảo trong Vịnh Guinea). Quốc gia này giành độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1968.
Ví dụ sử dụng
- (Spanish Guinea là một thuộc địa của Tây Ban Nha cho đến năm 1968.)
- (Thủ đô của Spanish Guinea là Santa Isabel, ngày nay được gọi là Malabo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Former Spanish Guinea": cụm từ dùng để chỉ vùng lãnh thổ này sau khi giành độc lập, nhưng vẫn giữ tên gọi lịch sử.
- The region formerly known as Spanish Guinea is now a sovereign nation. (Vùng trước đây được gọi là Spanish Guinea hiện là một quốc gia có chủ quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Guinea Xích Đạo (Equatorial Guinea): tên chính thức hiện tại của quốc gia này.
- Guinea thuộc Tây Ban Nha: cách dịch trực tiếp từ "Spanish Guinea" sang tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Equatorial Guinea: tên gọi hiện tại.
- Colony of Spanish Guinea: thuộc địa Tây Ban Nha ở Guinea.
Các cụm từ liên quan
- Colonial Spanish Guinea: chỉ giai đoạn thuộc địa của Tây Ban Nha tại khu vực này.
- Independence of Spanish Guinea: sự kiện giành độc lập năm 1968.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Spanish Guinea".