spanish heath
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thạch nam Tây Ban Nha: Một loại cây bụi mọc thẳng, dày đặc, có nguồn gốc từ bán đảo Iberia phía tây, với hoa màu trắng hoặc hồng rất nhiều; đã được nhập tự nhiên ở tây nam nước Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thạch nam Tây Ban Nha là một loại cây bụi dày đặc phát triển tốt trên đất cát.)
- (Ở tây nam nước Anh, cây thạch nam Tây Ban Nha đã nhập tự nhiên và mọc hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spanish heath in bloom": cây thạch nam Tây Ban Nha đang ra hoa.
- The spanish heath in bloom creates a stunning white and pink landscape. (Cây thạch nam Tây Ban Nha đang ra hoa tạo nên một cảnh quan trắng và hồng tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Heath (n): vùng đất hoang, hoặc cây bụi thuộc họ thạch nam.
- The heath is covered with purple flowers in summer. (Vùng đất hoang được phủ đầy hoa tím vào mùa hè.)
- Spanish (adj): thuộc về Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
- Erica lusitanica: tên khoa học của loài cây này.
- Portuguese heath: một tên gọi khác (dù ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ chỉ thực vật)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spanish heath".