spanish iris
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây diên vĩ Tây Ban Nha: "spanish iris" là một loại cây diên vĩ có củ (thân hành), có nguồn gốc từ vùng Tây Địa Trung Hải, thường có hoa màu tím tím hoặc tím xanh. Loài cây này thuộc chi Iris và được trồng làm cảnh nhờ hoa đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây diên vĩ Tây Ban Nha nở hoa vào cuối mùa xuân với những bông hoa tím rực rỡ.)
- (Những người làm vườn thường trồng cây diên vĩ Tây Ban Nha ở đất thoát nước tốt để đạt kết quả tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spanish iris" trong làm vườn: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ giống cây diên vĩ củ (bulbous iris) cụ thể, khác với các loại diên vĩ thân rễ (rhizomatous iris) phổ biến hơn.
- Many hybrid varieties of Spanish iris are available in shades of blue, yellow, and white. (Nhiều giống lai của cây diên vĩ Tây Ban Nha có sẵn với các sắc thái xanh, vàng và trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Iris (n): Chi diên vĩ nói chung.
- The iris family includes both bulbous and rhizomatous species. (Họ diên vĩ bao gồm cả loài có củ và loài có thân rễ.)
- Bulbous iris (n): Diên vĩ củ, nhóm thực vật mà "spanish iris" thuộc về.
- Bulbous irises like the Spanish iris require a dry summer dormancy. (Các loại diên vĩ củ như cây diên vĩ Tây Ban Nha cần thời kỳ ngủ đông khô vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Iris xiphium: Tên khoa học của loài cây này.
- Iris xiphium is the scientific name for the Spanish iris. (Iris xiphium là tên khoa học của cây diên vĩ Tây Ban Nha.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống