spanish moss

Định nghĩa

Danh từ:
- Rêu Tây Ban Nha: Một loại thực vật biểu sinh (sống bám trên cây khác) không phải rêu thật sự, dạng những sợi dài, mảnh, màu xanh xám hoặc xanh lục xám, rủ xuống như những chùm râu từ thân cành cây. thường mọcvùng đông nam Hoa Kỳ, Tây Ấn Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi già bị phủ đầy rêu Tây Ban Nha, tạo cho một vẻ ngoài huyền bí.)
  • (Rêu Tây Ban Nha thường được dùng trong các cắm hoa kết cấu độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be draped in spanish moss": được phủ hoặc rủ xuống bởi rêu Tây Ban Nha.
    • The swamp was draped in spanish moss, creating a hauntingly beautiful landscape.
      (Đầm lầy được phủ đầy rêu Tây Ban Nha, tạo nên một cảnh quan đẹp đến ám ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanish-moss (cũng viết liền): danh từ, cùng nghĩa.
  • Tillandsia usneoides: tên khoa học của loài thực vật này.
  • Moss: rêu (nói chung), nhưng spanish moss không phải rêu thật.
Từ đồng nghĩa
  • Old man's beard: râu ông già (tên gọi dân gian khácmột số vùng).
  • Air plant: cây không khí ( hút dinh dưỡng từ không khí, không cần đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "spanish moss".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "spanish moss".)
spanish moss
Spanish moss hangs from the branches of a large oak tree.