spanish needles

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngsố nhiều):
1. Cây xuyến chi (danh pháp khoa học: Bidens): Một loại cây dại phổ biếnmiền đông Hoa Kỳ, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây hoa màu vàng quả bám vào quần áo hoặc lông động vật nhờ các gai nhỏ.
2. Hạt của cây xuyến chi: Hạt gai, dễ bám dính, thường được gọi là "hạt cỏ châm" hoặc "hạt xuyến chi".

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng đầy cây xuyến chi, hạt của chúng bám vào tất của tôi.)
  • (Cây xuyến chi được coi một loại cỏ dại phiền toái trong nhiều khu vườn.)
  • (Sau khi đi bộ qua rừng, tôi phải nhặt hạt xuyến chi ra khỏi áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be covered in spanish needles": bị phủ đầy hạt xuyến chi.
    • The dog came back from the hike covered in spanish needles. (Con chó trở về sau chuyến đi bộ với đầy hạt xuyến chi.)
  • "Spanish needles as a medicinal plant": Trong y học dân gian, cây xuyến chi đôi khi được dùng làm thuốc chống viêm hoặc lợi tiểu.
    • Some herbalists use spanish needles to treat skin conditions. (Một số nhà thảo dược dùng cây xuyến chi để chữa các bệnh về da.)
Biến thể từ gần giống
  • Bur marigold (danh từ): Tên gọi khác của cây xuyến chi, nhấn mạnh đặc điểm quả gai.
    • Bur marigold is another name for spanish needles. (Bur marigold một tên gọi khác của cây xuyến chi.)
  • Tickseed (danh từ): Tên thông dụng khác, do hạt dễ bám như ve (tick).
    • Tickseed is often confused with spanish needles. (Tickseed thường bị nhầm với cây xuyến chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticktight (danh từ): Cây hoặc hạt gai bám dính.
    • The sticktight seeds are similar to spanish needles. (Hạt sticktight tương tự như hạt xuyến chi.)
  • Beggar-ticks (danh từ): Tên gọi phổ biến khác, đặc biệtBắc Mỹ.
    • Beggar-ticks are a nuisance in autumn. (Beggar-ticks một mối phiền toái vào mùa thu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick off: nhặt bỏ (hạt bám dính).
    • I had to pick off spanish needles from my jeans. (Tôi phải nhặt bỏ hạt xuyến chi khỏi quần jean.)
  • Stick to: bám vào.
    • Spanish needles stick to fabric easily. (Hạt xuyến chi dễ bám vào vải.)
Thành ngữ liên quan
  • "A thorn in one's side": (thành ngữ) Một điều phiền toái, khó chịu.
    • Spanish needles are a thorn in the side of hikers. (Cây xuyến chi một điều phiền toái cho người đi bộ đường dài.)
spanish needles
A child carefully picks a sprig of Spanish needles from a sunny meadow.