spanish onion
Định nghĩa
Danh từ: Hành tây Tây Ban Nha (một loại hành tây lớn, vị nhẹ và nhiều nước, thường được ăn sống).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một củ hành tây Tây Ban Nha để dùng trong món salad.)
- (Hành tây Tây Ban Nha rất thích hợp cho bánh mì kẹp vì chúng không quá nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raw Spanish onion": hành tây Tây Ban Nha ăn sống, thường được dùng trong các món ăn không qua nấu chín.
- He prefers eating raw Spanish onion with a little salt. (Anh ấy thích ăn hành tây Tây Ban Nha sống với một chút muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Onion (danh từ): hành tây nói chung.
- She chopped an onion for the soup. (Cô ấy đã thái một củ hành tây cho món súp.)
- Sweet onion (danh từ): hành tây ngọt, một loại tương tự.
- Vidalia onions are a type of sweet onion. (Hành tây Vidalia là một loại hành tây ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Large mild onion: hành tây lớn vị nhẹ.
- Succulent onion: hành tây mọng nước.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Spanish onion", nhưng có thể tham khảo thành ngữ với "onion"): - Know one's onions: rất am hiểu về một lĩnh vực nào đó. - She really knows her onions when it comes to gardening. (Cô ấy thực sự rất am hiểu về làm vườn.)