spanish paprika
Định nghĩa
Danh từ: - Ớt bột Tây Ban Nha: "spanish paprika" là một loại gia vị nhẹ, được làm từ một giống ớt pimiento trồng ở Tây Ban Nha. Nó có màu đỏ tươi, hương vị ngọt và thơm, thường dùng để tạo màu và mùi vị cho món ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm một thìa cà phê ớt bột Tây Ban Nha vào món paella để có hương vị đậm đà, khói nhẹ.)
- (Ớt bột Tây Ban Nha thường được dùng trong xúc xích chorizo và các loại xúc xích Tây Ban Nha khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sweet spanish paprika": ớt bột Tây Ban Nha ngọt (loại phổ biến nhất).
- For a milder taste, use sweet spanish paprika in your stew. (Để có vị nhẹ hơn, hãy dùng ớt bột Tây Ban Nha ngọt trong món hầm của bạn.)
"Smoked spanish paprika": ớt bột Tây Ban Nha hun khói (được sấy khô bằng khói, có hương vị đặc trưng).
- Smoked spanish paprika adds a deep, barbecue-like note to grilled vegetables. (Ớt bột Tây Ban Nha hun khói thêm hương vị thịt nướng sâu lắng cho rau nướng.)
Biến thể và từ gần giống
Paprika (n): ớt bột nói chung (có thể từ Hungary, Tây Ban Nha, hoặc nơi khác).
- Paprika is a staple in Hungarian cuisine. (Ớt bột là một nguyên liệu chính trong ẩm thực Hungary.)
Pimiento (n): loại ớt ngọt dùng để làm spanish paprika.
- The pimiento is a heart-shaped pepper with a mild flavor. (Ớt pimiento là loại ớt hình trái tim có vị nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Pimentón (n): tên tiếng Tây Ban Nha của spanish paprika.
- Pimentón de la Vera là một loại ớt bột hun khói nổi tiếng từ vùng La Vera, Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì đây là danh từ chỉ gia vị.
Thành ngữ liên quan
- "A pinch of spanish paprika": một chút ớt bột Tây Ban Nha (thường dùng trong công thức nấu ăn).
- A pinch of spanish paprika can transform a simple tomato sauce. (Một chút ớt bột Tây Ban Nha có thể biến đổi một sốt cà chua đơn giản.)