spanish people
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Người Tây Ban Nha, chỉ chung cư dân hoặc người dân đến từ đất nước Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- (Người Tây Ban Nha nổi tiếng với những lễ hội sôi động.)
- (Nhiều người Tây Ban Nha nói cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Catalan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Spanish people" thường được dùng để chỉ toàn bộ dân tộc hoặc quốc gia Tây Ban Nha trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc chính trị.
- The Spanish people have a rich history of exploration. (Người Tây Ban Nha có một lịch sử thám hiểm phong phú.)
Có thể dùng với tính từ sở hữu để chỉ một nhóm cụ thể: ordinary Spanish people (người Tây Ban Nha bình thường), the Spanish people of that region (người Tây Ban Nha ở vùng đó).
Biến thể và từ gần giống
- Spanish (tính từ): thuộc về Tây Ban Nha.
- Spanish culture (văn hóa Tây Ban Nha)
- Spaniard (danh từ số ít): một người Tây Ban Nha.
- He is a Spaniard. (Anh ấy là người Tây Ban Nha.)
- Spain (danh từ riêng): quốc gia Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
- Spaniards: người Tây Ban Nha (dạng số nhiều, trang trọng hơn).
- The Spanish: người dân Tây Ban Nha (dùng như danh từ tập hợp).
Các cụm từ liên quan
- Spanish-speaking people: người nói tiếng Tây Ban Nha (không nhất thiết là người Tây Ban Nha).
- Spanish-born people: người sinh ra tại Tây Ban Nha.
Thành ngữ liên quan
- "To be a true Spanish person": là một người Tây Ban Nha chính hiệu, thường mang hàm ý về văn hóa, truyền thống.
- She dances flamenco like a true Spanish person. (Cô ấy nhảy flamenco như một người Tây Ban Nha chính hiệu.)