spanish peseta
Định nghĩa
Danh từ - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Tây Ban Nha trước đây: "spanish peseta" (peseta Tây Ban Nha) là đơn vị tiền tệ chính thức của Tây Ban Nha trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng euro vào năm 2002. Một peseta được chia thành 100 centimo.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng peseta Tây Ban Nha đã được sử dụng ở Tây Ban Nha cho đến năm 2002.)
- (Khách du lịch thường đổi đô la lấy đồng peseta Tây Ban Nha tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be worth a few spanish pesetas": có giá trị nhỏ, không đáng kể (thường dùng theo nghĩa bóng).
- That old coin is only worth a few spanish pesetas now. (Đồng xu cũ đó bây giờ chỉ có giá trị bằng vài đồng peseta Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ liên quan
- Peseta (danh từ): dạng rút gọn của "spanish peseta", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- I found a peseta in my pocket. (Tôi tìm thấy một đồng peseta trong túi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ cũ của Tây Ban Nha: cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng cùng nghĩa.
Các thành ngữ liên quan
- Not worth a peseta: không đáng giá một xu (thành ngữ chỉ sự vô giá trị).
- His promise is not worth a peseta. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một đồng peseta.)