spanish pointer

Định nghĩa

Danh từ:
- Giống chó trỏ Tây Ban Nha: "Spanish pointer" một giống chó săn nguồn gốc từ Tây Ban Nha. Đây loài chó thân hình mảnh mai, khỏe khoắn, lông ngắn mượt, thường màu trắng với các mảng màu nâu hoặc đen. Chúng được lai tạo để đánh hơi chỉ điểm vị trí của con mồi (thường chim) bằng cách đứng yên hướng mũi về phía mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Giống chó trỏ Tây Ban Nha nổi tiếng với sức bền khứu giác nhạy bén.)
  • (Các thợ săn thường sử dụng chó trỏ Tây Ban Nha để xác định vị trí của chim trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a spanish pointer": hoạt động như một con chó trỏ Tây Ban Nha trong săn bắn.

    • This dog has been trained to work as a spanish pointer since puppyhood. (Con chó này đã được huấn luyện để hoạt động như một chó trỏ Tây Ban Nha từ khi còn nhỏ.)
  • "the breed of spanish pointer": giống chó trỏ Tây Ban Nha.

    • The breed of spanish pointer is highly valued in hunting communities. (Giống chó trỏ Tây Ban Nha được đánh giá cao trong cộng đồng săn bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointer (n): chó trỏ (giống chó săn nói chung).
    • A pointer is a type of hunting dog that points at game. (Chó trỏ một loại chó săn chỉ điểm con mồi.)
  • Spanish (adj): thuộc về Tây Ban Nha.
    • The Spanish climate is suitable for this breed. (Khí hậu Tây Ban Nha phù hợp với giống chó này.)
Từ đồng nghĩa
  • Perdiguero de Burgos: tên gọi khác của giống chó trỏ Tây Ban Nha (thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha).
  • Spanish pointer dog: cụm từ nhấn mạnh loài chó này.
Các cụm từ liên quan
  • Pointing breed: giống chó bản năng chỉ điểm.

    • The spanish pointer belongs to the pointing breed group. (Chó trỏ Tây Ban Nha thuộc nhóm giống chó bản năng chỉ điểm.)
  • Game bird: chim săn (loài chim thường bị săn bắn).

    • The spanish pointer is excellent at flushing out game birds. (Chó trỏ Tây Ban Nha rất giỏi trong việc đuổi chim săn ra khỏi nơi ẩn náu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Point like a spanish pointer": chỉ điểm một cách chính xác kiên nhẫn (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • He stood still, pointing like a spanish pointer at the hidden treasure. (Anh ta đứng yên, chỉ điểm chính xác như một chú chó trỏ Tây Ban Nha về phía kho báu ẩn giấu.)
spanish pointer
A hunter walks through a field with his Spanish pointer.