spanish psyllium
Danh từ: Cây mã đề Tây Ban Nha (tên khoa học Plantago ovata), một loại cây thuộc họ Mã đề, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Hạt của cây này khi gặp nước sẽ nở ra và trở nên giống như thạch, được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng nhẹ. Đây là từ ghép, trong đó "spanish" chỉ nguồn gốc từ Tây Ban Nha, và "psyllium" là tên gọi chung cho các loại cây mã đề có hạt tạo chất nhầy.
- (Cây mã đề Tây Ban Nha thường được dùng làm thực phẩm bổ sung chất xơ.)
- (Hạt của cây mã đề Tây Ban Nha nở ra khi trộn với nước.)
"to take spanish psyllium as a laxative": dùng cây mã đề Tây Ban Nha như một loại thuốc nhuận tràng.
- Many people take spanish psyllium as a mild laxative to relieve constipation. (Nhiều người dùng cây mã đề Tây Ban Nha như một loại thuốc nhuận tràng nhẹ để giảm táo bón.)
"spanish psyllium husk": vỏ hạt của cây mã đề Tây Ban Nha, phần thường được dùng làm chất xơ.
- Spanish psyllium husk is a common ingredient in fiber supplements. (Vỏ hạt cây mã đề Tây Ban Nha là một thành phần phổ biến trong các thực phẩm bổ sung chất xơ.)
Psyllium (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây mã đề có hạt tạo chất nhầy, thường dùng làm thuốc nhuận tràng.
- Psyllium is available in powder or capsule form. (Psyllium có sẵn dưới dạng bột hoặc viên nang.)
Plantago ovata (danh từ): tên khoa học của cây mã đề Tây Ban Nha.
- Plantago ovata is the scientific name for spanish psyllium. (Plantago ovata là tên khoa học của cây mã đề Tây Ban Nha.)
- Fiber supplement: thực phẩm bổ sung chất xơ (chức năng tương tự, nhưng không chỉ riêng loại cây này).
- Mild laxative: thuốc nhuận tràng nhẹ (chỉ tác dụng, không phải tên gọi).
Không có cụm động từ đặc thù cho "spanish psyllium".
Không có thành ngữ đặc thù cho "spanish psyllium".