spanish sahara

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tây Sahara: "Spanish Sahara" tên gọi của một khu vựctây bắc châu Phi, giàu mỏ phốt phát. Khu vực này từng thuộc địa của Tây Ban Nha hiện đang nằm dưới sự kiểm soát của Maroc từ năm 1992. Đây một vùng lãnh thổ tranh chấp, không được công nhận rộng rãi một quốc gia độc lập.

dụ sử dụng
  • (Tây Sahara từng thuộc địa của Tây Ban Nha cho đến năm 1975.)
  • (Các mỏ phốt phát phong phú được tìm thấyTây Sahara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the former Spanish Sahara": vùng Tây Sahara trước đây, thường dùng để chỉ khu vực lịch sử trước khi sự thay đổi về chính trị.
    • The former Spanish Sahara is now largely under Moroccan control. (Vùng Tây Sahara trước đây hiện phần lớn nằm dưới sự kiểm soát của Maroc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sahrawi (tính từ/danh từ): liên quan đến người dân bản địa của Tây Sahara.
    • The Sahrawi people have been fighting for independence. (Người dân Sahrawi đã đấu tranh giành độc lập.)
  • Western Sahara (danh từ): tên gọi hiện đại của khu vực, thường được dùng thay cho "Spanish Sahara".
    • Western Sahara is a disputed territory. (Tây Sahara một lãnh thổ tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tây Sahara: tên gọi phổ biến hiện nay.
  • Sahara thuộc Tây Ban Nha: bản dịch trực tiếp của "Spanish Sahara".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Spanish Sahara".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Spanish Sahara". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị:
    • "the sands of the Spanish Sahara": ẩn dụ cho sự khô cằn xa xôi của khu vực.
      • The sands of the Spanish Sahara hold both beauty and conflict. (Những cồn cát của Tây Sahara chứa đựng cả vẻ đẹp xung đột.)