spanish-speaking

spanish-speaking

A teacher greets her spanish-speaking students in the classroom.

Định nghĩa

Tính từ: "spanish-speaking" dùng để chỉ người, cộng đồng, hoặc khu vực trong đó tiếng Tây Ban Nha được sử dụng như một ngôn ngữ giao tiếp chính hoặc phổ biến. Từ này mô tả khả năng hoặc thói quen nói tiếng Tây Ban Nha.

dụ sử dụng
  • ( ấy một hướng dẫn viên du lịch nói tiếng Tây Ban Nha.)
  • (Cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha tại Hoa Kỳ đang phát triển nhanh chóng.)
  • (Nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha kỷ niệm Tháng Di sản Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spanish-speaking population": dân số nói tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng trong thống hoặc nghiên cứu xã hội.
    • The spanish-speaking population in this region accounts for 30% of the total. (Dân số nói tiếng Tây Ban Nhakhu vực này chiếm 30% tổng số.)
  • "spanish-speaking world": thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, bao gồm các quốc gia vùng lãnh thổ sử dụng tiếng Tây Ban Nha.
    • The spanish-speaking world includes countries like Mexico, Spain, and Argentina. (Thế giới nói tiếng Tây Ban Nha bao gồm các quốc gia như Mexico, Tây Ban Nha Argentina.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanish (tính từ): thuộc về Tây Ban Nha hoặc tiếng Tây Ban Nha.
    • Spanish cuisine is famous worldwide. (Ẩm thực Tây Ban Nha nổi tiếng trên toàn thế giới.)
  • Spanish speaker (danh từ): người nói tiếng Tây Ban Nha.
    • He is a native Spanish speaker. (Anh ấy người nói tiếng Tây Ban Nha bản ngữ.)
  • Spanish-speaking không dạng so sánh hơn hoặc nhất, tính từ miêu tả trạng thái.
Từ đồng nghĩa
  • Hispanic: thuộc về người hoặc văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt từ các nước Mỹ Latinh.
    • The Hispanic community celebrates many festivals. (Cộng đồng người nói tiếng Tây Ban Nha tổ chức nhiều lễ hội.)
  • Spanish-language: liên quan đến ngôn ngữ tiếng Tây Ban Nha.
    • She reads spanish-language newspapers. ( ấy đọc báo tiếng Tây Ban Nha.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "spanish-speaking". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" để diễn tả trạng thái: - To be spanish-speaking: người nói tiếng Tây Ban Nha. - They are spanish-speaking immigrants. (Họ những người nhập cư nói tiếng Tây Ban Nha.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào chứa "spanish-speaking". Tuy nhiên, cụm từ "spanish-speaking world" thường được dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc chính trị để chỉ các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha như một khối thống nhất.