spare-time activity
Định nghĩa
Danh từ: Hoạt động giải trí, sở thích cá nhân được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi, ngoài công việc chính hoặc các nghĩa vụ bắt buộc. Đây là một hoạt động phụ trợ, không mang tính chất bắt buộc, giúp thư giãn, vui vẻ hoặc phát triển bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Đọc tiểu thuyết là hoạt động giải trí yêu thích của tôi.)
- (Cô ấy thích làm vườn như một hoạt động trong thời gian rảnh.)
- (Chơi cờ vua là một hoạt động giải trí đầy thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take up a spare-time activity": bắt đầu một hoạt động giải trí mới.
- He decided to take up painting as a spare-time activity. (Anh ấy quyết định bắt đầu học vẽ như một hoạt động giải trí.)
- "to turn a spare-time activity into a profession": biến sở thích thành nghề nghiệp.
- She turned her spare-time activity of baking into a successful bakery. (Cô ấy đã biến hoạt động làm bánh lúc rảnh rỗi thành một tiệm bánh thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Spare time (danh từ): thời gian rảnh rỗi.
- I use my spare time to learn a new language. (Tôi dùng thời gian rảnh để học một ngôn ngữ mới.)
- Leisure activity (danh từ): hoạt động giải trí (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Swimming is a popular leisure activity. (Bơi lội là một hoạt động giải trí phổ biến.)
- Hobby (danh từ): sở thích, thú vui (thường mang tính cá nhân và lâu dài hơn).
- Collecting stamps is his hobby. (Sưu tập tem là sở thích của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Pastime: trò tiêu khiển, thú vui.
- Recreation: sự giải trí, sự thư giãn.
- Avocation: nghề phụ, sở thích (thường mang tính chuyên sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind down: thư giãn sau khi làm việc căng thẳng (thường thông qua một hoạt động).
- I wind down by listening to music as a spare-time activity. (Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc như một hoạt động giải trí.)
Thành ngữ liên quan
- Time on one's hands: có nhiều thời gian rảnh.
- After retiring, he had a lot of time on his hands and took up gardening as a spare-time activity. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy có nhiều thời gian rảnh và bắt đầu làm vườn như một hoạt động giải trí.)