spareribs

Định nghĩa

Danh từ: - Sườn non heo, sườn sụn: "spareribs" một phần thịt heo được cắt từ phần xương sườn, thường nhiều sụn ít thịt. Món này thường được nướng, quay hoặc nấu với nước sốt cay, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng phục vụ món sườn non heo ngon tuyệt với lớp men tỏi mật ong.)
  • ( ấy gọi một đĩa sườn non heo cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook spareribs": nấu sườn non heo.

    • He learned to cook spareribs from his grandmother's recipe. (Anh ấy học cách nấu sườn non heo từ công thức của mình.)
  • "spareribs with barbecue sauce": sườn non heo sốt BBQ.

    • Spareribs with barbecue sauce are a classic dish at summer cookouts. (Sườn non heo sốt BBQ món ăn cổ điển trong các bữa tiệc nướng mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Spare rib (n): dạng số ít của "spareribs", nhưng ít dùng hơn.
    • He ate a single spare rib as a snack. (Anh ấy ăn một cái sườn non lẻ như món ăn vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pork ribs: sườn heo (nói chung, nhưng không chỉ riêng phần sườn non).
  • Baby back ribs: sườn lưng non (một loại sườn heo khác, nhiều thịt hơn mềm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rib up: (hiếm) chuẩn bị sườn để nấu.
    • The chef ribs up the meat before grilling. (Đầu bếp chuẩn bị sườn trước khi nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not have a spare rib: (thành ngữ ẩm thực) không dư thừa, nhưng không phổ biến.
    • In this economy, we don't have a spare rib to waste. (Trong nền kinh tế này, chúng ta không chút dư thừa nào để lãng phí.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spareribs"

spareribs
A chef carefully bastes a rack of spareribs in the oven.