sparganium

Định nghĩa

Sparganium (Danh từ): - Chi thực vật duy nhất của họ Sparganiaceae: "Sparganium" tên khoa học của một chi thực vật thân thảo sốngđầm lầy hoặc dưới nước, phổ biếncác vùng ôn đới. Đây những loài cây hoa nhỏ, thường mọc thành cụm hình cầu, dài, hẹp.

dụ sử dụng
  • (Sparganium thường được tìm thấycác đầm lầy ao nông.)
  • ( của Sparganium dài giống như dải ruy băng, thích nghi với môi trường nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sparganium erectum": Một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "cây đuôi mèo" hay "cây bấc đèn" (thực tế một loại cây thủy sinh).

    • Sparganium erectum is a common species in European wetlands. (Sparganium erectum một loài phổ biếncác vùng đất ngập nước châu Âu.)
  • "Sparganium angustifolium": Loài hẹp, thường mọcvùng nước chảy chậm.

    • Sparganium angustifolium has narrow leaves that are often submerged. (Sparganium angustifolium hẹp thường bị ngập dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparganiaceae (Danh từ): Họ thực vật chứa chi Sparganium.

    • The family Sparganiaceae includes only one genus, Sparganium. (Họ Sparganiaceae chỉ bao gồm một chi duy nhất là Sparganium.)
  • Sparganioid (Tính từ): liên quan hoặc giống với Sparganium.

    • The sparganioid leaves are typical of aquatic plants. ( dạng sparganioid đặc trưng của thực vật thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây đuôi mèo (bur-reed): Tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài Sparganium, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "bur-reed" cũng có thể chỉ các loài khác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, thường được dùng để chỉ Sparganium.
    • The bur-reed (Sparganium) is a common marsh plant. (Cây đuôi mèo (Sparganium) một loại cây đầm lầy phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in clusters (mọc thành cụm): Mô tả cách mọc của Sparganium.

    • Sparganium grows in clusters near the water's edge. (Sparganium mọc thành cụm gần bờ nước.)
  • Adapt to wetlands (thích nghi với đất ngập nước): Đặc điểm sinh thái của Sparganium.

    • Sparganium has adapted to wetlands by developing floating leaves. (Sparganium đã thích nghi với đất ngập nước bằng cách phát triển nổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a Sparganium in a marsh: (Thành ngữ không phổ biến, có thể dùng trong văn học để chỉ sự thích nghi hoặc sự hiện diện tự nhiên trong môi trường ẩm ướt.)
    • He felt as natural as a Sparganium in a marsh, completely at home in the wetlands. (Anh ấy cảm thấy tự nhiên như một cây Sparganium trong đầm lầy, hoàn toàn thoải mái trong vùng đất ngập nước.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sparganium"

sparganium
A tall sparganium grows along the edge of a quiet pond.