sparge pipe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống phun tưới: "sparge pipe" là một loại ống nằm ngang, có các lỗ nhỏ được khoan dọc theo chiều dài của nó, được thiết kế để phun ra một luồng nước dạng phun sương hoặc tia nhỏ.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống làm mát, xử lý nước thải, hoặc trong công nghiệp sản xuất bia để phân phối nước hoặc chất lỏng một cách đồng đều.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy bia sử dụng một ống phun tưới để rửa hạt trong quá trình nghiền.)
- (Một ống phun tưới được lắp đặt trong tháp giải nhiệt để phân phối nước đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sparge pipe system": hệ thống ống phun tưới, thường bao gồm nhiều ống kết nối để phủ rộng diện tích.
- The sparge pipe system ensures uniform water distribution in the filter. (Hệ thống ống phun tưới đảm bảo phân phối nước đồng đều trong bộ lọc.)
- "sparge pipe nozzle": đầu phun của ống phun tưới, có thể điều chỉnh kích thước lỗ để kiểm soát lưu lượng.
- Replacing the sparge pipe nozzle improved the spray pattern. (Thay đầu phun của ống phun tưới đã cải thiện kiểu phun.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparger (danh từ): thiết bị hoặc ống phun tưới (thường dùng trong hóa học hoặc công nghiệp).
- The sparger in the bioreactor supplies oxygen to the culture. (Thiết bị phun tưới trong lò phản ứng sinh học cung cấp oxy cho môi trường nuôi cấy.)
- Spray pipe (danh từ): ống phun (từ đồng nghĩa gần, nhưng không có lỗ khoan cố định).
- A spray pipe is used for irrigation in gardens. (Ống phun được sử dụng để tưới tiêu trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Perforated pipe: ống có đục lỗ.
- Distribution pipe: ống phân phối (chất lỏng).
- Sprinkler pipe: ống phun nước (thường dùng trong tưới tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sparge out: phun ra ngoài (chất lỏng hoặc khí qua ống phun tưới).
- The system sparges out excess water during cleaning. (Hệ thống phun ra ngoài lượng nước dư thừa trong quá trình làm sạch.)
- Sparge through: phun xuyên qua (một vật liệu hoặc khu vực).
- The steam sparges through the grain bed to extract flavors. (Hơi nước phun xuyên qua lớp hạt để chiết xuất hương vị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sparge pipe". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm:
- "Work like a sparge pipe": hoạt động hiệu quả và đồng đều (mang tính ẩn dụ).
- The new irrigation system works like a sparge pipe, covering every inch of the field. (Hệ thống tưới tiêu mới hoạt động hiệu quả như một ống phun tưới, bao phủ mọi inch của cánh đồng.)