spark advance

spark advance

The mechanic adjusts the spark advance on the engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh lửa sớm: "spark advance" chỉ thời điểm đánh lửa xảy ra trước khi piston lên đến điểm chết trên (TDC) trong động cơ đốt trong. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình cháy, tăng hiệu suất công suất động cơ.
    • Góc đánh lửa sớm: Trong kỹ thuật ô tô, "spark advance" còn được dùng để chỉ góc trục khuỷu quay được từ lúc đánh lửa đến khi piston đạt điểm chết trên.
dụ sử dụng
  • (Sự đánh lửa sớm thích hợp cải thiện hiệu suất động cơ giảm tiêu hao nhiên liệu.)
  • (Thợ máy đã điều chỉnh góc đánh lửa sớm để ngăn ngừa hiện tượng kích nổ động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set spark advance": thiết lập thời điểm đánh lửa sớm.

    • The technician set the spark advance to 10 degrees before top dead center. (Kỹ thuật viên đã thiết lập góc đánh lửa sớm ở 10 độ trước điểm chết trên.)
  • "Spark advance curve": đường cong đánh lửa sớm (biểu đồ thể hiện sự thay đổi của thời điểm đánh lửa theo tốc độ động cơ).

    • Modern engines use an electronic control unit to manage the spark advance curve. (Động cơ hiện đại sử dụng bộ điều khiển điện tử để quản lý đường cong đánh lửa sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignition timing (n): thời điểm đánh lửa (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả spark advance spark retard).
  • Spark retard (n): sự đánh lửa muộn (ngược lại với spark advance).
Từ đồng nghĩa
  • Ignition advance (n): sự đánh lửa sớm (thuật ngữ tương đương, thường dùng thay thế).
  • Timing advance (n): sự điều chỉnh thời điểm sớm (trong ngữ cảnh động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Advance the spark: điều chỉnh đánh lửa sớm hơn.
    • You need to advance the spark by 2 degrees for better performance. (Bạn cần điều chỉnh đánh lửa sớm hơn 2 độ để cải thiện hiệu suất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spark advance" trong tiếng Anh.