spark chamber

Định nghĩa

Danh từ: Buồng tia lửa (spark chamber) một thiết bị dùng trong vật hạt nhân để phát hiện theo dõi các hạt cơ bản (như electron, proton) khi chúng đi qua. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên tạo ra các tia lửa điện dọc theo đường đi của hạt, giúp các nhà khoa học quan sát ghi lại quỹ đạo của hạt.

dụ sử dụng
  • (Buồng tia lửa được sử dụng để phát hiện đường đi của hạt muon.)
  • (Trong thí nghiệm, buồng tia lửa đã ghi lại bức xạ ion hóa từ hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a spark chamber": vận hành buồng tia lửa.

    • The technician had to carefully operate the spark chamber to avoid false readings. (Kỹ thuật viên phải vận hành buồng tia lửa một cách cẩn thận để tránh các kết quả đọc sai.)
  • "spark chamber detection": sự phát hiện bằng buồng tia lửa.

    • Spark chamber detection is crucial for studying high-energy particle collisions. (Phát hiện bằng buồng tia lửa rất quan trọng để nghiên cứu các va chạm hạt năng lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark chamber detector (n): máy buồng tia lửa (một tên gọi khác của buồng tia lửa).

    • The spark chamber detector was placed in the particle accelerator. (Máy buồng tia lửa được đặt trong máy gia tốc hạt.)
  • Wire spark chamber (n): buồng tia lửa dây (một biến thể sử dụng các dây dẫn để tạo tia lửa).

    • The wire spark chamber offers higher precision in tracking particles. (Buồng tia lửa dây cung cấp độ chính xác cao hơn trong việc theo dõi hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Particle detector: máy hạt (khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều loại thiết bị phát hiện hạt).
  • Ionization chamber: buồng ion hóa (một thiết bị đo bức xạ tương tự nhưng không tạo tia lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "spark chamber".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "spark chamber".

spark chamber
A scientist observes the trails in a spark chamber during an experiment.