spark counter

Định nghĩa

Danh từ: - Máy đếm tia lửa: "spark counter" một thiết bị dùng để phát hiện bức xạ ion hóa từ các hạt cơ bản (như hạt alpha, beta, hoặc tia X). Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên tạo ra tia lửa điện khi bức xạ đi qua, giúp đo lường đếm số lượng hạt.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng máy đếm tia lửa để phát hiện các hạt alpha trong phòng thí nghiệm.)
  • (Máy đếm tia lửa rất cần thiết cho các thí nghiệm liên quan đến bức xạ ion hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a spark counter": hiệu chỉnh máy đếm tia lửa.
    • Before the experiment, they had to calibrate the spark counter to ensure accurate readings. (Trước thí nghiệm, họ phải hiệu chỉnh máy đếm tia lửa để đảm bảo kết quả đọc chính xác.)
  • "spark counter sensitivity": độ nhạy của máy đếm tia lửa.
    • The spark counter sensitivity can be adjusted to detect different types of particles. (Độ nhạy của máy đếm tia lửa có thể được điều chỉnh để phát hiện các loại hạt khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark chamber (n): buồng tia lửamột thiết bị tương tự nhưng phức tạp hơn, dùng để theo dõi đường đi của hạt.
    • The spark chamber provides a visual track of particle movement. (Buồng tia lửa cung cấp dấu vết trực quan về chuyển động của hạt.)
  • Counter (n): máy đếmthiết bị đo lường số lượng sự kiện hoặc hạt.
    • The Geiger counter is another type of radiation detector. (Máy đếm Geiger một loại máy bức xạ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiation detector: máy bức xạthiết bị phát hiện bức xạ ion hóa.
  • Particle counter: máy đếm hạtthiết bị đếm các hạt cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up (phát hiện, thu nhận): (Máy đếm tia lửa có thể phát hiện ngay cả mức bức xạ thấp.)
  • Set off (kích hoạt): (Một hạt năng lượng cao có thể kích hoạt máy đếm tia lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • To spark a reaction (gây ra phản ứng): (Phát hiện về hạt mới đã gây ra một phản ứng trong cộng đồng khoa học.) — Lưu ý: thành ngữ này dùng "spark" như động từ, không trực tiếp liên quan đến "spark counter" nhưng cùng gốc từ.
spark counter
A scientist uses a spark counter to detect radiation in the laboratory.