spark off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Khơi mào, châm ngòi, gây ra (một sự kiện, phản ứng hoặc cuộc tranh luận): "spark off" có nghĩa làm cho một điều đó bắt đầu một cách đột ngột, thường một sự kiện tiêu cực hoặc gây tranh cãi, như một cuộc chiến, một cuộc tranh luận, hoặc một loạt các sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của chính trị gia đã khơi mào một cuộc tranh luận gay gắt trong quốc hội.)
  • (Một sự cố nhỏ đã châm ngòi cho một cuộc bạo loạn lớn trong thành phố.)
  • (Những bình luận của anh ta đã gây ra một chuỗi sự kiện không ai có thể kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spark off a reaction": gây ra một phản ứng.
    • The new policy sparked off a strong reaction from the public. (Chính sách mới đã gây ra một phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.)
  • "spark off a conflict": châm ngòi cho một cuộc xung đột.
    • The territorial dispute sparked off a conflict between the two nations. (Tranh chấp lãnh thổ đã châm ngòi cho một cuộc xung đột giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark (động từ): gây ra, khơi dậy (nghĩa tương tự nhưng thường dùng độc lập).
    • His speech sparked a lot of interest. (Bài phát biểu của ông ấy đã khơi dậy nhiều sự quan tâm.)
  • Spark off cụm động từ; không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Trigger (động từ): kích hoạt, gây ra.
    • The alarm was triggered by a motion sensor. (Báo động đã được kích hoạt bởi một cảm biến chuyển động.)
  • Set off (cụm động từ): gây ra, làm nổ ra.
    • The joke set off a wave of laughter. (Câu chuyện cười đã gây ra một làn sóng cười.)
  • Cause (động từ): gây ra.
    • The accident caused a traffic jam. (Tai nạn đã gây ra một vụ tắc đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off: gây ra, bắt đầu một hành trình.
    • The fireworks set off a series of celebrations. (Pháo hoa đã gây ra một loạt các lễ kỷ niệm.)
  • Lead off: bắt đầu, mở đầu.
    • The speaker led off with a joke. (Diễn giả đã mở đầu bằng một câu chuyện cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Light a fuse: châm ngòi, gây ra một tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.
    • His words lit a fuse that led to a huge argument. (Lời nói của anh ta đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi lớn.)
  • Open a can of worms: gây ra một loạt vấn đề phức tạp.
    • Bringing up that topic opened a can of worms. (Nhắc đến chủ đề đó đã gây ra một loạt vấn đề phức tạp.)
spark off
The faulty wiring could spark off a dangerous fire.