spark transmitter
Định nghĩa
Danh từ: Máy phát tia lửa điện là một loại máy phát vô tuyến điện thời kỳ đầu, sử dụng sự phóng điện qua một khe hở tia lửa (spark gap) làm nguồn năng lượng chính.
Ví dụ sử dụng
- (Máy phát tia lửa điện là một phát minh quan trọng trong những ngày đầu của truyền thông vô tuyến.)
- (Các kỹ sư đã sử dụng một máy phát tia lửa điện để gửi tín hiệu mã Morse qua đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a spark transmitter": vận hành một máy phát tia lửa điện.
- He learned to operate a spark transmitter during his training as a radio operator. (Anh ấy đã học cách vận hành một máy phát tia lửa điện trong quá trình đào tạo làm nhân viên vô tuyến.)
"spark transmitter technology": công nghệ máy phát tia lửa điện.
- Spark transmitter technology was eventually replaced by more efficient continuous wave transmitters. (Công nghệ máy phát tia lửa điện cuối cùng đã được thay thế bằng các máy phát sóng liên tục hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Spark gap (danh từ): khe hở tia lửa, bộ phận chính của máy phát tia lửa điện.
- The spark gap creates a high-voltage discharge that generates radio waves. (Khe hở tia lửa tạo ra sự phóng điện cao áp, sinh ra sóng vô tuyến.)
Transmitter (danh từ): máy phát (nói chung).
- A modern transmitter uses solid-state electronics instead of a spark gap. (Một máy phát hiện đại sử dụng điện tử bán dẫn thay vì khe hở tia lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Spark-gap transmitter: máy phát khe hở tia lửa (một tên gọi khác, nhấn mạnh vào bộ phận chính).
- Early radio transmitter: máy phát vô tuyến thời kỳ đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a spark transmitter: thiết lập một máy phát tia lửa điện.
- They set up a spark transmitter on the ship to communicate with the shore. (Họ đã thiết lập một máy phát tia lửa điện trên tàu để liên lạc với bờ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spark transmitter", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.