spark-gap
/'spɑ:kgæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Khoảng đánh lửa: Khoảng trống không khí giữa hai điện cực, nơi tia lửa điện có thể phóng qua khi điện áp đủ cao để ion hóa không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old radio transmitter used a simple spark-gap to generate radio waves. (Máy phát thanh cũ sử dụng một khoảng đánh lửa đơn giản để tạo ra sóng vô tuyến.)
- Adjusting the spark-gap width can change the voltage required for a discharge. (Việc điều chỉnh độ rộng khoảng đánh lửa có thể thay đổi điện áp cần thiết cho một sự phóng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spark-gap transmitter": Máy phát sử dụng khoảng đánh lửa, một loại máy phát sóng vô tuyến cổ điển.
- Early wireless communication relied on spark-gap transmitters. (Thông tin không dây thời kỳ đầu dựa vào các máy phát sử dụng khoảng đánh lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Spark (n): Tia lửa, sự phóng điện.
- Gap (n): Khoảng trống, khe hở.
- Ignition gap: Khe hở đánh lửa (thường dùng trong động cơ đốt trong).
Từ đồng nghĩa
- Air gap (trong ngữ cảnh kỹ thuật điện): Khe hở không khí.
- Discharge gap: Khe hở phóng điện.
danh từ
- (kỹ thuật) khoảng đánh lửa