spark-gap

/'spɑ:kgæp/
Học thuật
Thân thiện
spark-gap

A technician adjusts the spark-gap in an electrical experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Khoảng đánh lửa: Khoảng trống không khí giữa hai điện cực, nơi tia lửa điện có thể phóng qua khi điện áp đủ cao để ion hóa không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old radio transmitter used a simple spark-gap to generate radio waves. (Máy phát thanh sử dụng một khoảng đánh lửa đơn giản để tạo ra sóngtuyến.)
    • Adjusting the spark-gap width can change the voltage required for a discharge. (Việc điều chỉnh độ rộng khoảng đánh lửa có thể thay đổi điện áp cần thiết cho một sự phóng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spark-gap transmitter": Máy phát sử dụng khoảng đánh lửa, một loại máy phát sóngtuyến cổ điển.
    • Early wireless communication relied on spark-gap transmitters. (Thông tin không dây thời kỳ đầu dựa vào các máy phát sử dụng khoảng đánh lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark (n): Tia lửa, sự phóng điện.
  • Gap (n): Khoảng trống, khe hở.
  • Ignition gap: Khe hở đánh lửa (thường dùng trong động cơ đốt trong).
Từ đồng nghĩa
  • Air gap (trong ngữ cảnh kỹ thuật điện): Khe hở không khí.
  • Discharge gap: Khe hở phóng điện.
spark-gap

A technician adjusts the spark-gap in an electrical experiment.

danh từ
  1. (kỹ thuật) khoảng đánh lửa