spark-plug

/'spɑ:kiɳplʌg/ Cách viết khác : (spark-plug) /'spɑ:kplʌg/
Học thuật
Thân thiện
spark-plug

A mechanic replaces a spark-plug in a car engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bugi (xe ô tô...): Một bộ phận trong động cơ đốt trong, nhiệm vụ tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu không khí trong buồng đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the faulty spark-plug. (Thợ máy đã thay thế cái bugi bị hỏng.)
    • A clean spark-plug is essential for efficient engine combustion. (Một bugi sạch điều cần thiết cho quá trình đốt cháy động cơ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the spark-plug of something": (nghĩa ẩn dụ) người khởi xướng, động lực chính thúc đẩy một hoạt động hoặc sự kiện.
    • She was the spark-plug of the community project, motivating everyone to participate. ( ấy động lực chính của dự án cộng đồng, thúc đẩy mọi người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark plug (n): Cách viết thay thế (hai từ riêng biệt) với nghĩa tương tự.
  • Igniter (n): Thiết bị đánh lửa, bộ phận khởi cháy (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài động cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Ignition plug: Nút đánh lửa (thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • "A spark-plug of energy": (cụm danh từ) Một người tràn đầy năng lượng nhiệt huyết.
    • Even at 70, he remains a spark-plug of energy in the team. (Ngay cảtuổi 70, ông ấy vẫn một nguồn năng lượng tràn đầy trong đội.)
spark-plug

A mechanic replaces a spark-plug in a car engine.

danh từ
  1. Buji (xe ô tô...)