sparkle metal

Định nghĩa

Danh từ: - Mờ (matt) chứa 74% đồng: "sparkle metal" một thuật ngữ trong luyện kim, chỉ một loại mờ (sản phẩm trung gian trong quá trình tinh luyện đồng) hàm lượng đồng chiếm 74%.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sản xuất mờ chứa 74% đồng như một sản phẩm trung gian.)
  • (Mờ chứa 74% đồng được sử dụng trong các quy trình tinh luyện tiếp theo để thu được đồng nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refine sparkle metal": tinh luyện mờ chứa 74% đồng.
    • Engineers developed a new method to refine sparkle metal more efficiently. (Các kỹ sư đã phát triển một phương pháp mới để tinh luyện mờ chứa 74% đồng hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper matte (n): mờ đồng (thuật ngữ chung hơn cho sản phẩm trung gian trong luyện đồng).
    • Copper matte typically contains between 40% and 70% copper. (Mờ đồng thường chứa từ 40% đến 70% đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Matte (n): mờ (sản phẩm trung gian trong luyện kim).
  • Intermediate copper product (n): sản phẩm đồng trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sparkle metal" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sparkle metal" đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.
sparkle metal
A jeweler examines a piece of sparkle metal under a bright light.