sparkling wine
Định nghĩa
Danh từ: Rượu vang có ga (sparkling wine) là loại rượu vang chứa khí carbon dioxide, tạo ra các bọt khí nhỏ li ti khi mở chai hoặc rót ra ly. Đặc điểm này thường có được thông qua quá trình lên men tự nhiên hoặc bổ sung nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đón năm mới với một ly rượu vang có ga.)
- (Sâm-panh là loại rượu vang có ga nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dry sparkling wine": rượu vang có ga khô (ít đường).
- Brut is a very dry sparkling wine. (Brut là một loại rượu vang có ga rất khô.)
- "Sweet sparkling wine": rượu vang có ga ngọt.
- Asti is a popular sweet sparkling wine from Italy. (Asti là một loại rượu vang có ga ngọt phổ biến từ Ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparkling (tính từ): có ga, lấp lánh.
- Sparkling water is a healthy alternative to soda. (Nước có ga là một lựa chọn lành mạnh thay thế soda.)
- Wine (danh từ): rượu vang (nói chung).
- Red wine is different from sparkling wine in taste and production. (Rượu vang đỏ khác với rượu vang có ga về hương vị và cách sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Effervescent wine: rượu vang sủi bọt (từ trang trọng hơn).
- Bubbly: rượu có ga (thường dùng thân mật, đặc biệt là sâm-panh).
- Let's open a bottle of bubbly for the party. (Hãy mở một chai rượu có ga cho bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pop open: mở (chai rượu có ga) bằng cách bật nút.
- They popped open a bottle of sparkling wine to celebrate. (Họ đã mở một chai rượu vang có ga để ăn mừng.)
- Pour out: rót ra (ly).
- She poured out the sparkling wine carefully to avoid spilling. (Cô ấy rót rượu vang có ga một cách cẩn thận để tránh đổ.)
Thành ngữ liên quan
- "Fizz like sparkling wine": sôi nổi, tràn đầy năng lượng (ví von).
- Her personality fizzes like sparkling wine. (Tính cách của cô ấy sôi nổi như rượu vang có ga.)
- "The sparkle of celebration": ánh lấp lánh của lễ kỷ niệm (ẩn dụ cho rượu vang có ga).
- The party had the sparkle of celebration, thanks to the sparkling wine. (Bữa tiệc có ánh lấp lánh của lễ kỷ niệm, nhờ vào rượu vang có ga.)