sparkly

sparkly

A child wears a sparkly dress to a birthday party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lấp lánh, lóng lánh: "sparkly" mô tả một vật thể nhiều điểm sáng nhỏ, lấp lánh như kim cương, pha lê hoặc sequin. thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp lấp lánh, thu hút ánh sáng.
    • Sôi nổi, tràn đầy năng lượng: Trong ngữ cảnh miêu tả tính cách hoặc tâm trạng, "sparkly" có nghĩa vui tươi, sôi nổi, tràn đầy nhiệt huyết, giống như một người cá tính lấp lánh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa lấp lánh:

    • She wore a dress with sparkly sequins to the party. ( ấy mặc một chiếc váy sequin lấp lánh đến bữa tiệc.)
    • The sparkly water of the lake reflected the moonlight. (Mặt hồ lấp lánh phản chiếu ánh trăng.)
  • Nghĩa sôi nổi:

    • Her sparkly personality made everyone feel happy. (Tính cách sôi nổi của ấy làm mọi người đều cảm thấy vui vẻ.)
    • The children were full of sparkly energy at the carnival. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sôi nổi tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả đồ trang sức hoặc phụ kiện: "sparkly" thường được dùng trong thời trang để nói về các món đồ đính đá, kim tuyến hoặc hạt cườm lấp lánh.
    • She bought a sparkly bracelet for the wedding. ( ấy mua một chiếc vòng tay lấp lánh cho đám cưới.)
  • Dùng trong văn chương hoặc thơ ca: "sparkly" có thể được dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, miêu tả ánh sáng phản chiếu từ nước, tuyết hoặc sao.
    • The sparkly snow covered the ground like diamonds. (Tuyết lấp lánh phủ mặt đất như những viên kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparkle (động từ/danh từ): lấp lánh, sự lấp lánh.
    • The stars sparkle in the night sky. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
  • Sparkler (danh từ): pháo hoa cầm tay, hoặc một người tính cách lấp lánh.
    • She is a real sparkler at parties. ( ấy thực sự một người lấp lánh trong các bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Glittery: lấp lánh, óng ánh (thường dùng cho đồ trang trí hoặc trang phục).
    • The glittery costume was perfect for the performance. (Bộ trang phục lấp lánh rất phù hợp cho buổi biểu diễn.)
  • Shiny: bóng loáng, sáng bóng (có thể không lấp lánh như "sparkly").
    • Her shiny hair reflected the sunlight. (Mái tóc bóng mượt của ấy phản chiếu ánh nắng.)
  • Effervescent: sôi nổi, tràn đầy năng lượng (dùng cho tính cách).
    • His effervescent laugh filled the room. (Tiếng cười sôi nổi của anh ấy tràn ngập căn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sparkle with: lấp lánh (một thứ đó).
    • Her eyes sparkled with joy. (Đôi mắt ấy lấp lánh niềm vui.)
Thành ngữ liên quan
  • All that glitters is not gold: Không phải thứ lấp lánh cũng vàngnói vẻ bề ngoài có thể đánh lừa).
    • The sparkly necklace turned out to be fake. (Chiếc vòng cổ lấp lánh hóa ra hàng giả.)