sparkplug wrench
Định nghĩa
Danh từ: Cờ lê bugi (dụng cụ dùng để tháo hoặc siết chặt bugi vào đầu xi-lanh của động cơ đốt trong).
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần một cái cờ lê bugi để tháo những bugi cũ ra khỏi động cơ.)
- (Anh ấy đã dùng cờ lê bugi để siết chặt bugi mới một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a sparkplug wrench on something": dùng cờ lê bugi để tác động lên vật gì đó.
- The mechanic used the sparkplug wrench on the cylinder head. (Thợ máy đã dùng cờ lê bugi lên đầu xi-lanh.)
"to fit a sparkplug wrench": lắp vừa một cái cờ lê bugi.
- This sparkplug wrench fits standard-sized spark plugs. (Cờ lê bugi này vừa với các loại bugi kích thước tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spark plug (n): bugi (bộ phận của động cơ đốt trong).
- The spark plug ignites the fuel mixture in the engine. (Bugi đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu trong động cơ.)
- Wrench (n): cờ lê (dụng cụ cầm tay dùng để vặn ốc hoặc bu-lông).
- A wrench is an essential tool for any mechanic. (Cờ lê là một dụng cụ thiết yếu cho bất kỳ thợ máy nào.)
Từ đồng nghĩa
- Bugi wrench: cờ lê bugi (cách gọi khác nhưng ít phổ biến hơn).
- Socket wrench: cờ lê ổ cắm (một loại cờ lê khác có thể dùng cho bugi, nhưng không chuyên dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take out: tháo ra (dùng với sparkplug wrench).
- Take out the spark plug with the sparkplug wrench. (Tháo bugi ra bằng cờ lê bugi.)
- Put in: lắp vào (dùng với sparkplug wrench).
- Put in the new spark plug using the sparkplug wrench. (Lắp bugi mới vào bằng cờ lê bugi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sparkplug wrench".