sparrow-sized

sparrow-sized

A small, sparrow-sized bird perches on a thin branch.

Định nghĩa

Tính từ: kích thước xấp xỉ bằng một con chim sẻ.

dụ sử dụng
  • (Con chim kích thước bằng chim sẻ, khiến dễ dàng ẩn mình trong bụi cây.)
  • (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch khủng long kích thước bằng chim sẻ trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sparrow-sized" thường được dùng trong văn phong mô tả động vật học hoặc cổ sinh vật học để so sánh kích thước một cách trực quan.
    • The sparrow-sized mammal is one of the smallest known species from that era. (Loài động vật kích thước bằng chim sẻ một trong những loài nhỏ nhất được biết đến từ thời đại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparrow (danh từ): chim sẻ.
  • Sized (tính từ ghép): kích thước (thường đi kèm với một từ chỉ kích thước khác, dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: nhỏ xíu.
  • Miniature: thu nhỏ, tí hon.
  • Petite: nhỏ nhắn (thường dùng cho người hoặc đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sparrow-sized".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "sparrow-sized".