spasmodic laryngitis

Định nghĩa

Spasmodic laryngitis (danh từ) một bệnh trẻ sơ sinh trẻ nhỏ, đặc trưng bởi các cơn ho dữ dội, khàn tiếng, sốt khó thở. Bệnh này thường do co thắt đột ngột của thanh quản, gây ra các triệu chứng giống như viêm thanh quản nhưng tính chất kịch phát (xảy ra từng cơn).

dụ sử dụng
  • (Spasmodic laryngitis có thể gây ra cơn ho như tiếng chó sủa, nặng hơn vào ban đêm.)
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc spasmodic laryngitis sau khi gặp các cơn khó thở đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spasmodic laryngitis thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để phân biệt với viêm thanh quản thông thường (simple laryngitis), liên quan đến co thắt thanh quản hơn viêm nhiễm.
    • In severe cases, spasmodic laryngitis may require emergency medical intervention. (Trong các trường hợp nặng, spasmodic laryngitis có thể cần can thiệp y tế khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Laryngitis (danh từ): viêm thanh quản, tình trạng viêm niêm mạc thanh quản.

    • He had laryngitis and lost his voice for a week. (Anh ấy bị viêm thanh quản mất giọng trong một tuần.)
  • Spasmodic (tính từ): co thắt, tính chất co thắt đột ngột.

    • The patient experienced spasmodic contractions in the throat. (Bệnh nhân trải qua các cơn co thắt đột ngộtcổ họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Croup: một bệnh nhiễm trùng đường hô hấptrẻ em, triệu chứng tương tự như ho khan khó thở.
    • Croup is often associated with spasmodic laryngitis. (Croup thường liên quan đến spasmodic laryngitis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spasmodic laryngitis".

spasmodic laryngitis
A young child with spasmodic laryngitis is resting in bed, breathing with difficulty.