spasmodical

/spæz'mɔdik/ Cách viết khác : (spasmodical) /spæz'mɔdikəl/
Học thuật
Thân thiện
spasmodical

A patient experiences spasmodical muscle contractions during the examination.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Co thắt: (trong y học) chỉ trạng thái hoặc hiện tượng liên quan đến các cơn co thắt bắp không tự chủ, xảy ra từng đợt.
    • Không đều, lúc lúc không; lác đác: chỉ một cái đó xảy ra một cách không liên tục, ngắt quãng, theo từng đợt ngắn.
    • Đột biến: chỉ sự thay đổi hoặc xuất hiện đột ngột, bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient experienced spasmodical coughing fits throughout the night. (Bệnh nhân trải qua những cơn ho co thắt suốt đêm.)
    • The rain was spasmodical, with long dry periods between short showers. (Cơn mưa lác đác, với những khoảng thời gian khô ráo dài giữa các trận mưa ngắn.)
    • His interest in the project was spasmodical at best. (Sự quan tâm của anh ấy đến dự án tốt nhất cũng chỉ lúc lúc không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spasmodical efforts": những nỗ lực không đều đặn, thiếu kiên trì.
    • He made only spasmodical efforts to improve his grades. (Anh ấy chỉ những nỗ lực lúc lúc không để cải thiện điểm số.)
  • "spasmodical firing": sự bắn phá lác đác, không liên tục.
    • We could hear spasmodical firing in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng súng bắn lác đác từ đằng xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spasmodic (tính từ): dạng tính từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "spasmodical".
    • She has a spasmodic twitch in her eye. ( ấy một cơn co giậtmắt.)
  • Spasm (danh từ): cơn co thắt.
    • A muscle spasm can be very painful. (Một cơn co thắt có thể rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittent: ngắt quãng, từng lúc.
  • Fitful: thất thường, không đều.
  • Erratic: thất thường, không ổn định.
  • Convulsive: co giật (đặc biệt về mặt y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

spasmodical

A patient experiences spasmodical muscle contractions during the examination.

tính từ
  1. (y học) co thắt
  2. không đều, lúc lúc không; lác đác
    • spasmodic efforts
      những cố gắng không đều
    • spasmodic firing
      súng bắn lác đác
  3. đột biến