spasmolysis
Định nghĩa
Danh từ: - Sự giảm co thắt cơ: "spasmolysis" chỉ quá trình làm thư giãn hoặc giảm bớt các cơn co thắt cơ, thường được dùng trong y học để mô tả tác dụng của thuốc hoặc liệu pháp điều trị.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc để đạt được sự giảm co thắt cơ ở cơ lưng của bệnh nhân.)
- (Sự giảm co thắt cơ rất quan trọng để làm dịu các cơn chuột rút sau khi tập thể dục cường độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to induce spasmolysis": gây ra sự giảm co thắt cơ.
- The physical therapy session aims to induce spasmolysis in the affected area. (Buổi vật lý trị liệu nhằm mục đích gây ra sự giảm co thắt cơ ở vùng bị ảnh hưởng.)
"spasmolysis therapy": liệu pháp giảm co thắt cơ.
- Patients with chronic back pain often benefit from spasmolysis therapy. (Bệnh nhân bị đau lưng mãn tính thường được hưởng lợi từ liệu pháp giảm co thắt cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Spasmolytic (adj, danh từ): thuộc về giảm co thắt cơ; thuốc giảm co thắt cơ.
- This spasmolytic drug helps relax the muscles. (Thuốc giảm co thắt cơ này giúp thư giãn cơ bắp.)
Spasm (n): co thắt.
- A muscle spasm can be very painful. (Một cơn co thắt cơ có thể rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle relaxation: sự thư giãn cơ.
- Antispasmodic action: tác dụng chống co thắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Ease off: giảm bớt (cơn đau hoặc co thắt).
- The medication helps ease off the spasms. (Thuốc giúp giảm bớt các cơn co thắt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y học:
- To calm the nerves: làm dịu các dây thần kinh (liên quan đến giảm co thắt cơ).
- The treatment helps calm the nerves and achieve spasmolysis. (Phương pháp điều trị giúp làm dịu các dây thần kinh và đạt được sự giảm co thắt cơ.)