spassky

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Spassky tên của một kiện tướng cờ vua người Nga, người đã chuyển đến Paris; ông nhàđịch thế giới từ năm 1969 đến 1972 (sinh năm 1937).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spassky's opening": khai cuộc Spassky, một hệ thống khai cuộc cờ vua do ông sáng tạo.
    • Nhiều kỳ thủ trẻ ngày nay vẫn học hỏi từ "Spassky's opening" để cải thiện lối chơi.
Biến thể từ gần giống
  • Spasskyite (danh từ, hiếm): người hâm mộ hoặc người theo phong cách chơi cờ của Spassky.
    • Một số người tự gọi mình "Spasskyites" họ yêu thích lối chơi tấn công của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ thủ người Nga: chỉ chung các kiện tướng cờ vua gốc Nga, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với Spassky đây tên riêng.
  • Nhàđịch cờ vua: danh hiệu dùng để chỉ bất kỳ ai đã từng giành chứcđịch thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play like Spassky: chơi cờ theo phong cách tấn công, sáng tạo linh hoạt của Spassky.
    • Anh ấy cố gắng "play like Spassky" trong trận đấu hôm qua.
Thành ngữ liên quan
  • Spassky's gambit: ám chỉ một chiến thuật táo bạo, liều lĩnh trong cờ vua hoặc trong cuộc sống, lấy cảm hứng từ lối chơi của Spassky.
    • Quyết định đầu mạo hiểm đó giống như một "Spassky's gambit" vậy.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spassky"

spassky
Boris Spassky studies the chessboard intently.