spathiphyllum
Danh từ:
- Cây huệ hòa bình: Spathiphyllum là một danh từ chỉ một chi thực vật có hoa thuộc họ Ráy (Araceae), đặc trưng bởi mo (lá bắc) màu trắng hoặc xanh lục bao quanh một bông mo (cụm hoa dạng bông mo) có hương thơm nhẹ. Cây thường được trồng làm cảnh trong nhà vì khả năng chịu bóng râm và thanh lọc không khí.
- (Cây huệ hòa bình là loại cây trồng trong nhà phổ biến vì nó phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.)
- (Cô ấy đã mua một cây huệ hòa bình đẹp với mo trắng cho phòng khách của mình.)
"spathiphyllum bloom": sự nở hoa của cây huệ hòa bình, thường chỉ giai đoạn mo chuyển từ xanh sang trắng.
- The spathiphyllum bloom lasts for several weeks if properly cared for. (Sự nở hoa của cây huệ hòa bình kéo dài vài tuần nếu được chăm sóc đúng cách.)
"spathiphyllum leaf": lá của cây huệ hòa bình, thường có màu xanh đậm, hình bầu dục và bóng.
- The spathiphyllum leaves can turn yellow if overwatered. (Lá cây huệ hòa bình có thể chuyển vàng nếu tưới quá nhiều nước.)
Spathiphyllum wallisii (danh từ riêng): Một loài phổ biến trong chi Spathiphyllum, thường được gọi là "huệ hòa bình".
- Spathiphyllum wallisii is the most common species grown indoors. (Spathiphyllum wallisii là loài phổ biến nhất được trồng trong nhà.)
Spathiphyllum floribundum (danh từ riêng): Một loài khác trong chi, có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ.
- Spathiphyllum floribundum is known for its abundant flowers. (Spathiphyllum floribundum nổi tiếng với hoa dồi dào.)
Peace lily: cây huệ hòa bình (tên thông dụng trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ các loài Spathiphyllum).
- The peace lily is another name for spathiphyllum. (Cây huệ hòa bình là một tên gọi khác của spathiphyllum.)
Spathe flower: hoa mo (chỉ chung các loại cây có mo, nhưng thường dùng cho Spathiphyllum).
- The spathe flower of the spathiphyllum is often mistaken for a petal. (Hoa mo của cây huệ hòa bình thường bị nhầm là cánh hoa.)