spatio-temporel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) không gian - thời gian: Từ ghép này mô tả một cái gì đó liên quan đến cả không gian và thời gian, hoặc xem xét hai yếu tố này cùng một lúc. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, triết học và phân tích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse spatio-temporelle de la migration des oiseaux est complexe. (Việc phân tích không gian - thời gian về sự di cư của chim rất phức tạp.)
- Ce modèle spatio-temporel permet de prédire l'évolution de la ville. (Mô hình không gian - thời gian này cho phép dự đoán sự phát triển của thành phố.)
- Il étudie les relations spatio-temporelles en physique théorique. (Anh ấy nghiên cứu các mối quan hệ không gian - thời gian trong vật lý lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Continuum spatio-temporel": liên tục không gian - thời gian.
- La théorie de la relativité traite du continuum spatio-temporel. (Thuyết tương đối đề cập đến liên tục không gian - thời gian.)
"Cadre spatio-temporel": khuôn khổ/khung không gian - thời gian.
- Il faut définir le cadre spatio-temporel de l'action du roman. (Cần phải xác định khung không gian - thời gian cho hành động trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Spatial, e (adj): (thuộc) không gian.
- La dimension spatiale d'un problème. (Chiều kích không gian của một vấn đề.)
Temporel, le (adj): (thuộc) thời gian.
- Une limite temporelle. (Một giới hạn về thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Chronotopique (adj): (thuộc) không-thời gian (một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong phân tích văn học và triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)
tính từ
- (thuộc) không gian - thời gian