spattered
Định nghĩa
Tính từ (Adjective) - Bị bắn tung tóe, bị văng bắn lên: "spattered" mô tả trạng thái của một bề mặt bị bao phủ bởi những giọt nhỏ của chất lỏng (như máu, bùn, sơn) do bị văng, bắn ra. Từ này thường mang tính hình ảnh và nhấn mạnh sự lộn xộn, bừa bãi hoặc kết quả của một tác động bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Những bức tường bị bắn đầy bùn sau cơn bão.)
- (Áo sơ mi của anh ấy bị văng đầy sơn từ việc sửa chữa.)
- (Một căn phòng đầy máu bắn tung tóe)
- (Mặt bàn bếp bị bắn đầy mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spattered with" + danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ chất lỏng hoặc vật liệu bắn lên.
- The canvas was spattered with bright colors. (Tấm vải bạt bị văng đầy những màu sắc tươi sáng.)
- Dùng trong văn miêu tả: "spattered" thường được dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác hỗn loạn hoặc bạo lực.
- The pavement was spattered with rain. (Mặt đường lấm tấm những giọt mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Spatter (động từ): Hành động bắn tung tóe.
- The chef spattered oil on the stove. (Đầu bếp đã làm dầu bắn lên bếp.)
- Spatter (danh từ): Một giọt hoặc vết bắn.
- There were spatters of paint on the floor. (Có những vết sơn bắn trên sàn nhà.)
- Splattered (tính từ): Từ đồng nghĩa gần giống, thường dùng cho chất lỏng đặc hơn hoặc văng mạnh hơn.
- Egg splattered on the wall. (Trứng văng tung tóe lên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Splashed: bị té nước, bắn nước (thường dùng cho nước hoặc chất lỏng loãng).
- The car was splashed with mud. (Chiếc xe bị té đầy bùn.)
- Dabbled: lấm tấm, lốm đốm (thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc).
- Waves dabbled with moonlight. (Những con sóng lấm tấm ánh trăng.)
- Stained: bị ố màu, bị nhuộm (nhấn mạnh vết bẩn khó tẩy).
- The cloth was stained with wine. (Tấm vải bị ố rượu vang.)
Thành ngữ liên quan
- Spattered with blood: (thành ngữ) đẫm máu, dính đầy máu (thường dùng trong bối cảnh tội ác hoặc tai nạn).
- The detective entered the spattered crime scene. (Thám tử bước vào hiện trường vụ án đẫm máu.)