spatula-shaped
Tính từ:
- Hình thìa, hình muỗng: "spatula-shaped" dùng để mô tả một vật có hình dạng giống như cái thìa hoặc muỗng, với phần đỉnh rộng và tròn, phần đế hẹp. Trong thực vật học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ hình dạng của lá cây.
- (Chiếc lá có hình thìa, với đầu rộng và tròn.)
- (Cô ấy đã dùng một dụng cụ hình thìa để trộn các nguyên liệu.)
- (Các nhà thực vật học ghi nhận những chiếc lá hình thìa của cây này.)
Trong thực vật học: "spatula-shaped" (còn gọi là spatulate) thường được dùng để mô tả lá có hình dạng như thìa, với phần cuống hẹp và phần đầu mở rộng.
- The spatula-shaped leaves of the daisy are easy to identify. (Những chiếc lá hình thìa của cây cúc dại rất dễ nhận dạng.)
Trong ẩm thực hoặc dụng cụ: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để mô tả các vật dụng có hình dạng tương tự, như dao trộn hoặc thìa.
- A spatula-shaped knife is ideal for spreading butter. (Một con dao hình thìa rất lý tưởng để phết bơ.)
Spatulate (tính từ): hình thìa, hình muỗng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong thực vật học).
- The leaves are spatulate, tapering at the base. (Lá có hình thìa, thon dần về phía gốc.)
Spatula (danh từ): cái thìa, cái muỗng (dụng cụ nhà bếp hoặc phòng thí nghiệm).
- He used a spatula to flip the pancake. (Anh ấy dùng cái thìa để lật bánh kếp.)
- Spoon-shaped: hình thìa (dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
- Rounded at the tip: đầu tròn (mô tả hình dạng tổng quát).
- Tapering at the base: thon dần ở gốc (thường đi kèm với mô tả hình thìa).
- Spatula-shaped tool: dụng cụ hình thìa.
- Spatula-shaped leaf: lá hình thìa.
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "spatula-shaped")